← Từ điển
enid
C1
noun
enid
nghĩa là
ốc sên họ Enidae
Các nghĩa
ốc sên họ Enidae
Any snail in the family Enidae.
Dạng khác
enids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi