enhancer
enhancer /ɪnˈhænsɚ/ nghĩa là chất tăng cường
Các nghĩa
-
chất tăng cường
Something that enhances.
-
trình tự tăng cường
A short region of DNA that can increase transcription of genes.
Dạng khác
- enhancers plural
enhancer /ɪnˈhænsɚ/ nghĩa là chất tăng cường
chất tăng cường
Something that enhances.
trình tự tăng cường
A short region of DNA that can increase transcription of genes.