← Từ điển
enfolding
C2
noun
enfolding
nghĩa là
sự bao bọc, sự ôm trọn
Các nghĩa
sự bao bọc, sự ôm trọn
A folding around something.
Dạng khác
enfoldings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi