endowed
endowed /ɪnˈdaʊd/ nghĩa là được ban cho, được phú cho
Các nghĩa
-
được ban cho, được phú cho
Provided or furnished with something.
He was endowed with great talents.
Some animals are endowed with special gifts.
His daughter was endowed with beauty and grace.
-
được tài trợ, được cấp vốn
Founded by an endowment.
an endowed chair at a university
-
có thân hình đầy đặn, có ngực to (phụ nữ) hoặc dương vật to (đàn ông)
Well-endowed
GWM, 39, 5'10", 160, seeks rural, coastal-Maine male who is endwd, Gr act for long-term relation/partnership.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ