← Từ điển
endovascular
C2
adj
endovascular
nghĩa là
trong lòng mạch máu
Các nghĩa
trong lòng mạch máu
Within a blood vessel.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi