← Từ điển
endoscopically
C2
adv
endoscopically
nghĩa là
bằng nội soi
Các nghĩa
bằng nội soi
By means of an endoscope.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi