← Từ điển
encircling
C2
noun
encircling
nghĩa là
sự bao vây
Các nghĩa
sự bao vây
encirclement
China is encircling Taiwan.
Dạng khác
encirclings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi