← Từ điển
encephalopathic
C2
adj
encephalopathic
nghĩa là
thuộc bệnh não
Các nghĩa
thuộc bệnh não
Relating to encephalopathy.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi