← Từ điển

encamp

C2 verb

encamp /ɪnˈkæmp/ nghĩa là dựng trại, hạ trại

Các nghĩa

  1. dựng trại, hạ trại

    To establish a camp or temporary shelter.

    intransitive

  2. đóng quân, cắm trại

    To form into a camp.

    transitive

Dạng khác