← Từ điển

empanel

C2 noun

empanel /ɪmˈpænəl/ nghĩa là danh sách bồi thẩm viên; hội đồng bồi thẩm

Các nghĩa

  1. danh sách bồi thẩm viên; hội đồng bồi thẩm

    A list of jurors; a panel.

Dạng khác