← Từ điển

emery

B2 verb

emery /ˈɛməɹi/ nghĩa là đánh bóng bằng đá nhám

Các nghĩa

  1. đánh bóng bằng đá nhám

    To sand or polish with emery.

    transitive

    Before painting, Mary rubbed the surface with emery to remove imperfections.

  2. phủ đá nhám

    To coat with emery.

    transitive

Dạng khác