← Từ điển
embodying
C2
noun
embodying
nghĩa là
hiện thân, sự thể hiện
Các nghĩa
hiện thân, sự thể hiện
embodiment
Dạng khác
embodyings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi