← Từ điển

embarrassed

B1 adj
gen /ɪmˈbɛɹ.əst/

Các nghĩa

  1. xấu hổ · bối rối

    Having a feeling of shameful discomfort.

    After returning from the pool, Aleshia felt significantly better, though she was still slightly embarrassed.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ