← Từ điển
embalming
C1
noun
embalming
nghĩa là
ướp xác
Các nghĩa
ướp xác
The work of an embalmer.
Dạng khác
embalmings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi