← Từ điển

emasculate

C2 adj

emasculate /əˈmæs.kjəˌleɪt/ nghĩa là bị thiến, mất khí khái, yếu đuối

Các nghĩa

  1. bị thiến, mất khí khái, yếu đuối

    Deprived of virility or vigor; unmanned, weak.

Dạng khác