← Từ điển

elvan

C2 adj

elvan /ˈɛlvən/ nghĩa là thuộc hoặc liên quan đến các mạch đá fenspat hoặc đá porphyr cắt qua các mạch quặng ở vùng mỏ Cornwall

Các nghĩa

  1. thuộc hoặc liên quan đến các mạch đá fenspat hoặc đá porphyr cắt qua các mạch quặng ở vùng mỏ Cornwall

    Elven, elfin, pertaining to elves.

    uncommon

Dạng khác