← Từ điển

else

A1 adv

Các nghĩa

  1. nếu không

    Otherwise, if not.

    not-comparable

    How else (= in what other way) can it be done?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn