← Từ điển

elongation

C2 noun

elongation nghĩa là sự kéo dài, sự làm dài ra

Các nghĩa

  1. sự kéo dài, sự làm dài ra

    The act of lengthening.

    countable · uncountable

  2. trạng thái bị kéo dài ra

    The state of being lengthened.

    countable · uncountable

  3. phần kéo dài, phần nối dài

    That which lengthens out; a continuation.

    countable · uncountable

  4. độ giãn dài (tỉ lệ giữa độ giãn và chiều dài ban đầu)

    The ratio of the extension of a material to the length of the material prior to stretching.

    countable · uncountable

  5. sự tách xa, sự rời xa; khoảng cách

    A removal to a distance; a withdrawal; a being at a distance; a distance.

    countable · uncountable

  6. khoảng cách góc (của hành tinh so với mặt trời)

    The angular distance of a planet from the sun.

    countable · uncountable

    the elongation of Venus

Dạng khác