← Từ điển
elo
C2
noun
elo
nghĩa là
chỉ số Elo
Các nghĩa
chỉ số Elo
Synonym of Elo rating.
Dạng khác
elos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi