elliptic
elliptic /ɪˈlɪp.tɪk/ nghĩa là hàm elliptic, phương trình elliptic, quỹ đạo elliptic, v.v.
Các nghĩa
-
hàm elliptic, phương trình elliptic, quỹ đạo elliptic, v.v.
An elliptical function, equation, path, etc.
Dạng khác
- elliptics plural
elliptic /ɪˈlɪp.tɪk/ nghĩa là hàm elliptic, phương trình elliptic, quỹ đạo elliptic, v.v.
hàm elliptic, phương trình elliptic, quỹ đạo elliptic, v.v.
An elliptical function, equation, path, etc.