← Từ điển
eldest
B1
noun
/ˈɛldɪst/
Các nghĩa
con cả, người lớn tuổi nhất
The eldest child in a family, or individual in a group.
Dạng khác
eldests
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi