elaborately
elaborately nghĩa là một cách công phu, tỉ mỉ
Các nghĩa
-
một cách công phu, tỉ mỉ
In an elaborate manner.
Dạng khác
- more elaborately comparative
- most elaborately superlative
elaborately nghĩa là một cách công phu, tỉ mỉ
một cách công phu, tỉ mỉ
In an elaborate manner.