eighth
eighth /eɪtθ/ nghĩa là thứ tám
Các nghĩa
-
thứ tám
The ordinal form of the number eight.
It's on the eighth floor.
My home is on the eighth floor.
His office is on the eighth floor.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối