← Từ điển

Egyptology

C2 noun

Egyptology /ˌid͡ʒɪpˈtɑləd͡ʒi/ nghĩa là Ai Cập học

Các nghĩa

  1. Ai Cập học

    The study of ancient Egypt.

    uncountable

    Tom studied Egyptology.

    Mary studied Egyptology.

    I am studying Egyptology.

  2. công trình nghiên cứu về Ai Cập cổ đại

    A work concerning ancient Egypt.

    countable

Dạng khác