egomaniacal
egomaniacal nghĩa là mắc chứng cuồng ngã, tự cao tự đại
Các nghĩa
-
mắc chứng cuồng ngã, tự cao tự đại
Having the psychological condition of egomania.
Dạng khác
- more egomaniacal comparative
- most egomaniacal superlative
egomaniacal nghĩa là mắc chứng cuồng ngã, tự cao tự đại
mắc chứng cuồng ngã, tự cao tự đại
Having the psychological condition of egomania.