← Từ điển

eff

C1 verb

eff /ɛf/ nghĩa là diễn đạt, bày tỏ

Các nghĩa

  1. diễn đạt, bày tỏ

    Synonym of fuck.

    euphemistic · slang

    Eff off!

    And he kept saying, "Effing this, effing that."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối