eef
eef nghĩa là tạo nhịp bằng cách hít vào
Các nghĩa
-
tạo nhịp bằng cách hít vào
To make a vocal rhythm in which some sounds are made by inhaling.
-
hít vào theo nhịp đó
To inhale as part of such a rhythm.
Dạng khác
- eefs present, singular, third-person
- eefing participle, present
- eefed participle, past