← Từ điển
educator
B2
noun
/ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/
Các nghĩa
nhà giáo dục
A person distinguished for their educational work, a teacher.
Dạng khác
educators
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi