← Từ điển

Edgington

C2 name

Edgington nghĩa là họ Edgington (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Edgington (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn ở Quận Rock Island, Illinois, Hoa Kỳ

    An unincorporated community and township in Rock Island County, Illinois, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác