← Từ điển

ed

A2 noun

ed /ɛd/ nghĩa là ấn bản

Các nghĩa

  1. ấn bản

    edition

    countable · uncountable

    Tom is a phys ed teacher.

    Tom fell asleep during sex ed class.

    She didn't want to live in a co-ed dorm.

  2. biên tập viên

    editor

    countable · uncountable

  3. giáo dục

    education (uncountable)

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ