ecologically
ecologically nghĩa là về mặt sinh thái
Các nghĩa
-
về mặt sinh thái
In an ecological manner.
-
liên quan đến sinh thái học
regarding ecology
Dạng khác
- more ecologically comparative
- most ecologically superlative
ecologically nghĩa là về mặt sinh thái
về mặt sinh thái
In an ecological manner.
liên quan đến sinh thái học
regarding ecology