← Từ điển
echogram
C2
noun
echogram
nghĩa là
siêu âm đồ
Các nghĩa
siêu âm đồ
sonogram
Dạng khác
echograms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi