← Từ điển

ecclesiastic

C2 adj

ecclesiastic /ɪˌkliː.ziˈæs.tɪk/ nghĩa là thuộc về nhà thờ, thuộc giáo hội

Các nghĩa

  1. thuộc về nhà thờ, thuộc giáo hội

    Of or pertaining to the church; ecclesiastical.

Dạng khác