← Từ điển

ebru

C2 noun

ebru /ˈiːbruː/ nghĩa là nghệ thuật giấy cẩm thạch truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ

Các nghĩa

  1. nghệ thuật giấy cẩm thạch truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ

    A traditional marbled paper art of Turkey.

    uncountable

    Mary is an Ebru artist.