← Từ điển

ebbing

C2 noun

ebbing /ˈɛbɪŋ/ nghĩa là sự rút xuống, sự suy giảm

Các nghĩa

  1. sự rút xuống, sự suy giảm

    The action of something that ebbs.

    ebbings and flowings

Dạng khác