← Từ điển
ebbet
C2
noun
/ˈɛbɪt/
ebbet
/ˈɛbɪt/
nghĩa là
sa giông đông
Các nghĩa
sa giông đông
The eastern newt, Notophthalmus viridescens.
Dạng khác
ebbets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi