← Từ điển
eaving
C2
noun
/ˈiːvɪŋ/
eaving
/ˈiːvɪŋ/
nghĩa là
mái hiên
Các nghĩa
mái hiên
The eaves of a roof.
countable · uncountable
Dạng khác
eavings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi