← Từ điển

eats

A2 noun

Các nghĩa

  1. đồ ăn

    Food.

    colloquial · plural · plural-only

    When are we going to get some eats?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn