← Từ điển

eastern

B1 adj
us /ˈi.stɚn/

Các nghĩa

  1. đông

    Of, facing, situated in, or related to the east.

  2. thổi từ hướng đông

    Blowing from the east; easterly.

  3. thuộc phương Đông

    Oriental.

    broadly

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ