← Từ điển
ear
A1
noun
/ˈɛː/
us
/ˈɪə̯/
Các nghĩa
bông
The fruiting body of a grain plant.
countable
He is in the fields, harvesting ears of corn.
Dạng khác
ears
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi