Eagle
Eagle /ˈiɡəl/ nghĩa là Hướng đạo sinh cấp Đại bàng
Các nghĩa
-
Hướng đạo sinh cấp Đại bàng
An Eagle Scout.
The bird was half as large as an eagle.
The eagle is king of birds.
The eagle dived at its prey.
-
sự thăng cấp lên bậc Đại bàng
An advancement to the Eagle Scout rank.
When will Roderick get his Eagle?
Dạng khác
- Eagles plural