each
us /it͡ʃ/
Các nghĩa
-
hàng · từng
All; every; qualifying a singular noun, indicating all examples of the thing so named seen as individual or separate items (compare every).
Make sure you wash each bowl well.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn