dynamically
dynamically nghĩa là một cách năng động
Các nghĩa
-
một cách năng động
In a dynamic way: variably, changingly.
These statistics don't need to be dynamically updated.
Dạng khác
- more dynamically comparative
- most dynamically superlative
dynamically nghĩa là một cách năng động
một cách năng động
In a dynamic way: variably, changingly.
These statistics don't need to be dynamically updated.