← Từ điển
dying
A2
noun
/ˈdaɪ.ɪŋ/
Các nghĩa
sự hấp hối, cái chết
The process of approaching death; loss of life; death.
countable · uncountable
Dạng khác
dyings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi