DVR
DVR nghĩa là ghi hình bằng đầu ghi kỹ thuật số
Các nghĩa
-
ghi hình bằng đầu ghi kỹ thuật số
To record (a broadcast) using a digital video recorder.
Dạng khác
- DVRs present, singular, third-person
- DVRing participle, present
- DVRed participle, past