← Từ điển

Duxbury

C2 name

Duxbury nghĩa là họ Duxbury (gốc tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Duxbury (gốc tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Duxbury, quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳ

    A town in Plymouth County, Massachusetts, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Duxbury, quận Pine, Minnesota, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pine County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

  4. thị trấn Duxbury, quận Washington, Vermont, Hoa Kỳ

    A town in Washington County, Vermont, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác