← Từ điển
dutty
C2
noun
/ˈdʌti/
dutty
/ˈdʌti/
nghĩa là
mặt đất
Các nghĩa
mặt đất
The ground.
jamaica
Rain a fall but dutty tough
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi