dural
dural /ˈd(j)ʊɹ.əl/ nghĩa là thuộc màng cứng
Các nghĩa
-
thuộc màng cứng
Relating to the dura mater.
I accidentally ripped her dural sac.
dural /ˈd(j)ʊɹ.əl/ nghĩa là thuộc màng cứng
thuộc màng cứng
Relating to the dura mater.
I accidentally ripped her dural sac.