← Từ điển

Dunham

B2 name

Dunham /ˈdʌnəm/ nghĩa là họ Dunham (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Dunham (từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

    Barack Obama's mother, Ann Dunham, was an anthropologist.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Letcher, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Letcher County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Gogebic, Michigan, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Gogebic County, Michigan, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Washington, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Washington County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác