dungarees
dungarees /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiːz/ nghĩa là quần yếm bò
Các nghĩa
-
quần yếm bò
Heavy denim pants or trousers, usually with bib and braces, worn especially as work clothing.
Helen donned a pair of faded dungarees and grabbed her knapsack before rushing off to school.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ